Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4416 | Thùng tô nô, thùng tròn, thùng hình trống, hình trụ, có đai, các loại thùng có đai khác và các bộ phận của chúng, bằng gỗ, kể cả các loại tấm ván cong |
| 1 | 44160010 | – Tấm ván cong |
| 1 | 44160090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
