44160090

Thùng tô nô, thùng tròn, thùng hình trống, hình trụ, có đai, các loại thùng có đai khác và các bộ phận của chúng, bằng gỗ, kể cả các loại tấm ván cong
– Loại khác (HS: 44160090)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.21)
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 0
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-MM, CN)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 3
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 5
UKVFTA 5
VN-LAO
VIFTA 16
RCEPT-A 16
RCEPT-B 20
RCEPT-C *
RCEPT-D 20
RCEPT-E 20
RCEPT-F 20
error: Content is protected !!
Lên đầu trang