Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4419 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ |
| 1 | – Từ tre: | |
| 2 | 44191100 | – – Thớt cắt bánh mì, thớt chặt và các loại thớt tương tự |
| 2 | 44191200 | – – Đũa |
| 2 | 44191900 | – – Loại khác |
| 1 | 44192000 | – Từ gỗ nhiệt đới |
| 1 | 44199000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
