| 0 | 4421 | Các sản phẩm bằng gỗ khác |
| 1 | 44211000 | – Mắc treo quần áo |
| 1 | 44212000 | – Quan tài |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 442191 | – – Từ tre: |
| 3 | 44219110 | – – – Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự |
| 3 | 44219120 | – – – Thanh gỗ để làm diêm |
| 3 | 44219130 | – – – Que kẹo, que kem và thìa xúc kem |
| 3 | 44219140 | – – – Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng |
| 3 | 44219150 | – – – Chuỗi hạt cầu nguyện |
| 3 | 44219160 | – – – Tăm |
| 3 | 44219170 | – – – Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) |
| 3 | 44219190 | – – – Loại khác |
| 2 | 442199 | – – Loại khác: |
| 3 | 44219910 | – – – Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự |
| 3 | 44219920 | – – – Thanh gỗ để làm diêm |
| 3 | 44219930 | – – – Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép |
| 3 | 44219940 | – – – Que kẹo, que kem và thìa xúc kem |
| 3 | 44219970 | – – – Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng |
| 3 | 44219980 | – – – Tăm |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 44219993 | – – – – Chuỗi hạt cầu nguyện |
| 4 | 44219994 | – – – – Chuỗi hạt khác |
| 4 | 44219995 | – – – – Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) |
| 4 | 44219996 | – – – – Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) |
| 4 | 44219999 | – – – – Loại khác |