Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4501 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột |
| 1 | 45011000 | – Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế |
| 1 | 45019000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4501 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột |
| 1 | 45011000 | – Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế |
| 1 | 45019000 | – Loại khác |