Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 45020000 | Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
