Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4503 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên |
| 1 | 45031000 | – Nút và nắp đậy |
| 1 | 45039000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4503 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên |
| 1 | 45031000 | – Nút và nắp đậy |
| 1 | 45039000 | – Loại khác |