Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4808 | Giấy và bìa, đã tạo sóng (có hoặc không dán các lớp mặt phẳng), đã làm chun, làm nhăn, rập nổi hoặc đục lỗ, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ các loại thuộc nhóm 48.03 |
| 1 | 48081000 | – Giấy và bìa sóng, đã hoặc chưa đục lỗ |
| 1 | 48084000 | – Giấy kraft, đã làm chun hoặc làm nhăn, có hoặc không rập nổi hoặc đục lỗ |
| 1 | 480890 | – Loại khác: |
| 2 | 48089020 | – – Đã làm chun hoặc làm nhăn |
| 2 | 48089030 | – – Đã rập nổi |
| 2 | 48089090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
