Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4809 | Giấy than, giấy tự nhân bản và các loại giấy sao chép hoặc giấy chuyển khác (kể cả giấy đã tráng hoặc thấm tẩm dùng cho giấy nến nhân bản hoặc các tấm in offset), đã hoặc chưa in, dạng cuộn hoặc tờ |
| 1 | 48092000 | – Giấy tự nhân bản |
| 1 | 480990 | – Loại khác: |
| 2 | 48099010 | – – Giấy than và các loại giấy sao chép tương tự |
| 2 | 48099090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
