| 0 | 4813 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống |
| 1 | 48131000 | – Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống |
| 1 | 481320 | – Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: |
| 2 | 48132010 | – – Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) |
| 2 | | – – Loại khác, không phủ: |
| 3 | 48132021 | – – – Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) |
| 3 | 48132022 | – – – Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) |
| 3 | 48132023 | – – – Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) |
| 3 | 48132029 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác, đã phủ: |
| 3 | 48132031 | – – – Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) |
| 3 | 48132032 | – – – Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) |
| 3 | 48132039 | – – – Loại khác |
| 1 | 481390 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: |
| 3 | 48139011 | – – – Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) |
| 3 | 48139012 | – – – Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) |
| 3 | 48139019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 48139091 | – – – Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) |
| 3 | 48139099 | – – – Loại khác |