– Giấy dán tường và các loại tấm phủ tường tương tự, bao gồm giấy đã được tráng hoặc phủ, trên bề mặt, bằng một lớp plastic có hạt nổi, rập nổi, nhuộm màu, in hình hoặc trang trí cách khác:
– – Loại khác:
– – – Loại khác (HS: 48142099)
Đơn vị tính: kg/m
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); VLXD có khả năng gây mất an toàn (10/2024/TT-BXD)
Chính sách thuế
| NK TT | 37.5 |
| NK ưu đãi | 25 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-CN) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 5 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 6,2 |
| UKVFTA | 6,2 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 17.9 |
| RCEPT-A | 25 |
| RCEPT-B | 25 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | 25 |
| RCEPT-E | 25 |
| RCEPT-F | 25 |
