| 0 | 4819 | Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì đựng khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự |
| 1 | 48191000 | – Thùng, hộp và vỏ chứa, bằng giấy sóng hoặc bìa sóng |
| 1 | 48192000 | – Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng |
| 1 | 48193000 | – Bao và túi xách, có đáy rộng từ 40 cm trở lên |
| 1 | 48194000 | – Bao và túi xách loại khác, kể cả loại hình nón cụt (cones) |
| 1 | 48195000 | – Bao bì đựng khác, kể cả túi đựng đĩa |
| 1 | 48196000 | – Hộp đựng hồ sơ (box files), khay thư, hộp lưu trữ và các vật phẩm tương tự, loại dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự |