Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4821 | Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in |
| 1 | 482110 | – Đã in: |
| 2 | 48211010 | – – Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) |
| 2 | 48211090 | – – Loại khác |
| 1 | 482190 | – Loại khác: |
| 2 | 48219010 | – – Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) |
| 2 | 48219090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
