Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4901 | Các loại sách in, sách gấp, sách mỏng và các ấn phẩm in tương tự, dạng tờ đơn hoặc không phải dạng tờ đơn |
| 1 | 49011000 | – Dạng tờ đơn, có hoặc không gấp |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 49019100 | – – Từ điển và bộ bách khoa toàn thư, và các phụ trương của chúng |
| 2 | 490199 | – – Loại khác: |
| 3 | 49019910 | – – – Sách giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa |
| 3 | 49019990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
