Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4905 | Bản đồ và biểu đồ thủy văn hoặc các loại biểu đồ tương tự, kể cả tập bản đồ, bản đồ treo tường, bản đồ địa hình và quả địa cầu, đã in |
| 1 | 49052000 | – Dạng quyển |
| 1 | 49059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
