– Loại khác:
– – Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại:
– – – Loại khác, thuộc loại để gắn, dùng cho mục đích hướng dẫn:
– – – – Giải phẫu học và thực vật học (HS: 49119121)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: QL HH NK lĩnh vực phát hành xuất bản phẩm (11/2024/TT-BTTTT)
Chính sách thuế
| NK TT | 15 |
| NK ưu đãi | 10 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-KH, CN) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 0 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 2,5 |
| UKVFTA | 2,5 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 7.1 |
| RCEPT-A | 7,3 |
| RCEPT-B | 7,3 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | 7,5 |
| RCEPT-E | 7,3 |
| RCEPT-F | 7,3 |
