| 0 | 5007 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm |
| 1 | 500710 | – Vải dệt thoi từ tơ vụn: |
| 2 | 50071020 | – – Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng |
| 2 | 50071030 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 50071090 | – – Loại khác |
| 1 | 500720 | – Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng: |
| 2 | 50072020 | – – Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng |
| 2 | 50072030 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 50072090 | – – Loại khác |
| 1 | 500790 | – Vải dệt khác: |
| 2 | 50079020 | – – Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng |
| 2 | 50079030 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 50079090 | – – Loại khác |