Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5101 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ |
| 1 | – Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch: | |
| 2 | 51011100 | – – Lông cừu đã xén |
| 2 | 51011900 | – – Loại khác |
| 1 | – Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa: | |
| 2 | 51012100 | – – Lông cừu đã xén |
| 2 | 51012900 | – – Loại khác |
| 1 | 51013000 | – Đã được carbon hóa |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
