Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5102 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ |
| 1 | – Lông động vật loại mịn: | |
| 2 | 51021100 | – – Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia) |
| 2 | 51021900 | – – Loại khác |
| 1 | 51022000 | – Lông động vật loại thô |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
