Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5103 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế |
| 1 | 51031000 | – Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn |
| 1 | 51032000 | – Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn |
| 1 | 51033000 | – Phế liệu từ lông động vật loại thô |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
