Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5202 | Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế) |
| 1 | 52021000 | – Phế liệu sợi (kể cả phế liệu chỉ) |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 52029100 | – – Bông tái chế |
| 2 | 52029900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5202 | Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế) |
| 1 | 52021000 | – Phế liệu sợi (kể cả phế liệu chỉ) |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 52029100 | – – Bông tái chế |
| 2 | 52029900 | – – Loại khác |