Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5307 | Sợi đay hoặc sợi từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 |
| 1 | 53071000 | – Sợi đơn |
| 1 | 53072000 | – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5307 | Sợi đay hoặc sợi từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 |
| 1 | 53071000 | – Sợi đơn |
| 1 | 53072000 | – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |