Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5310 | Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 |
| 1 | 531010 | – Chưa tẩy trắng: |
| 2 | 53101010 | – – Vải dệt vân điểm |
| 2 | 53101090 | – – Loại khác |
| 1 | 53109000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
