Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5401 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ |
| 1 | 540110 | – Từ sợi filament tổng hợp: |
| 2 | 54011010 | – – Đã đóng gói để bán lẻ |
| 2 | 54011090 | – – Loại khác |
| 1 | 540120 | – Từ sợi filament tái tạo: |
| 2 | 54012010 | – – Đã đóng gói để bán lẻ |
| 2 | 54012090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
