| 0 | 5402 | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex |
| 1 | | – Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún: |
| 2 | 54021100 | – – Từ các aramit |
| 2 | 54021900 | – – Loại khác |
| 1 | 54022000 | – Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún |
| 1 | | – Sợi dún: |
| 2 | 54023100 | – – Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex |
| 2 | 54023200 | – – Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex |
| 2 | 540233 | – – Từ các polyeste: |
| 3 | 54023310 | – – – Loại có màu trừ màu trắng (SEN) |
| 3 | 54023390 | – – – Loại khác |
| 2 | 54023400 | – – Từ polypropylen |
| 2 | 54023900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét: |
| 2 | 540244 | – – Từ nhựa đàn hồi: |
| 3 | 54024410 | – – – Từ các polyeste |
| 3 | 54024420 | – – – Từ polypropylen |
| 3 | 54024490 | – – – Loại khác |
| 2 | 54024500 | – – Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác |
| 2 | 540246 | – – Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần: |
| 3 | 54024610 | – – – Loại có màu trừ màu trắng (SEN) |
| 3 | 54024690 | – – – Loại khác |
| 2 | 540247 | – – Loại khác, từ các polyeste : |
| 3 | 54024710 | – – – Loại có màu trừ màu trắng (SEN) |
| 3 | 54024790 | – – – Loại khác |
| 2 | 54024800 | – – Loại khác, từ polypropylen |
| 2 | 54024900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét: |
| 2 | 54025100 | – – Từ ni lông hoặc các polyamit khác |
| 2 | 54025200 | – – Từ các polyeste |
| 2 | 54025300 | – – Từ polypropylen |
| 2 | 54025900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: |
| 2 | 54026100 | – – Từ ni lông hoặc các polyamit khác |
| 2 | 54026200 | – – Từ các polyeste |
| 2 | 54026300 | – – Từ polypropylen |
| 2 | 54026900 | – – Loại khác |