– Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:
– – Từ nhựa đàn hồi:
– – – Từ các polyeste (HS: 54024410)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
| NK TT | 4.5 |
| NK ưu đãi | 3 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1) |
| Chi tiết giảm VAT | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi monofilament tổng hợp (Gồm: Sợi chỉ tơ dai bằng potiamit và polyeste; Sợi chỉ tơ đơn tổng hợp khác: Sợi monofilament tổng hợp, sợi dạng dải và tương tự) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-CN) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 0 |
| RCEPT-A | 2,2 |
| RCEPT-B | 2,2 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | 2,3 |
| RCEPT-E | 2,2 |
| RCEPT-F | 2,2 |
