Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5601 | Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) |
| 1 | – Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó: | |
| 2 | 56012100 | – – Từ bông |
| 2 | 560122 | – – Từ xơ nhân tạo: |
| 3 | 56012210 | – – – Tô (tow) đầu lọc thuốc lá (SEN) |
| 3 | 56012290 | – – – Loại khác |
| 2 | 56012900 | – – Loại khác |
| 1 | 560130 | – Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ: |
| 2 | 56013010 | – – Xơ vụn polyamit |
| 2 | 56013020 | – – Xơ vụn bằng polypropylen |
| 2 | 56013090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
