Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5602 | Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp |
| 1 | 56021000 | – Phớt, nỉ xuyên kim và vải khâu đính |
| 1 | – Phớt, nỉ khác, chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp: | |
| 2 | 56022100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 56022900 | – – Từ các vật liệu dệt khác |
| 1 | 56029000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
