Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5608 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt |
| 1 | – Từ vật liệu dệt nhân tạo: | |
| 2 | 56081100 | – – Lưới đánh cá thành phẩm |
| 2 | 560819 | – – Loại khác: |
| 3 | 56081920 | – – – Túi lưới |
| 3 | 56081990 | – – – Loại khác |
| 1 | 560890 | – Loại khác: |
| 2 | 56089010 | – – Túi lưới |
| 2 | 56089090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
