| 0 | 5702 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự |
| 1 | 57021000 | – Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự |
| 1 | 57022000 | – Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) |
| 1 | | – Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: |
| 2 | 57023100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 57023200 | – – Từ các vật liệu dệt nhân tạo |
| 2 | 570239 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 57023910 | – – – Từ bông |
| 3 | 57023920 | – – – Từ xơ đay |
| 3 | 57023990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: |
| 2 | 570241 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
| 3 | 57024110 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57024190 | – – – Loại khác |
| 2 | 570242 | – – Từ vật liệu dệt nhân tạo: |
| 3 | 57024210 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57024290 | – – – Loại khác |
| 2 | 570249 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | | – – – Từ bông: |
| 4 | 57024911 | – – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 4 | 57024919 | – – – – Loại khác |
| 3 | 57024920 | – – – Từ xơ đay |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 57024991 | – – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 4 | 57024999 | – – – – Loại khác |
| 1 | 570250 | – Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: |
| 2 | 57025010 | – – Từ bông |
| 2 | 57025020 | – – Từ xơ đay |
| 2 | 57025090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: |
| 2 | 570291 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
| 3 | 57029110 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57029190 | – – – Loại khác |
| 2 | 570292 | – – Từ vật liệu dệt nhân tạo: |
| 3 | 57029210 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57029290 | – – – Loại khác |
| 2 | 570299 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | | – – – Từ bông: |
| 4 | 57029911 | – – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 4 | 57029919 | – – – – Loại khác |
| 3 | 57029920 | – – – Từ xơ đay |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 57029991 | – – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 4 | 57029999 | – – – – Loại khác |