5703: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
05703Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
1570310– Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
257031010– – Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
257031020– – Thảm cầu nguyện (SEN)
257031030– – Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
257031090– – Loại khác
1– Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
257032100– – Thảm cỏ (turf)
2570329– – Loại khác:
357032910– – – Thảm cầu nguyện (SEN)
357032990– – – Loại khác
1– Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
257033100– – Thảm cỏ (turf)
2570339– – Loại khác:
357033910– – – Thảm cầu nguyện (SEN)
357033990– – – Loại khác
1570390– Từ các vật liệu dệt khác:
2– – Từ bông:
357039011– – – Thảm cầu nguyện (SEN)
357039019– – – Loại khác
2– – Từ xơ đay:
357039021– – – Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
357039022– – – Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
357039029– – – Loại khác
2– – Loại khác:
357039091– – – Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
357039092– – – Thảm cầu nguyện (SEN)
357039093– – – Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
357039099– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang