Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5803 | Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06 |
| 1 | 58030010 | – Từ bông |
| 1 | 58030020 | – Từ xơ nhân tạo |
| 1 | 58030030 | – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 1 | 58030090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
