Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6110 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc |
| 1 | – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | |
| 2 | 61101100 | – – Từ lông cừu |
| 2 | 61101200 | – – Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) |
| 2 | 61101900 | – – Loại khác |
| 1 | 61102000 | – Từ bông |
| 1 | 61103000 | – Từ sợi nhân tạo |
| 1 | 61109000 | – Từ các vật liệu dệt khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
