Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6114 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc |
| 1 | 61142000 | – Từ bông |
| 1 | 611430 | – Từ sợi nhân tạo: |
| 2 | 61143020 | – – Quần áo chống cháy (SEN) |
| 2 | 61143090 | – – Loại khác |
| 1 | 611490 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 61149010 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 61149090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
