Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6116 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc |
| 1 | 611610 | – Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su: |
| 2 | 61161010 | – – Găng tay của thợ lặn |
| 2 | 61161090 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 61169100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 61169200 | – – Từ bông |
| 2 | 61169300 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 61169900 | – – Từ các vật liệu dệt khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
