| 0 | 6202 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, trừ loại thuộc nhóm 62.04 |
| 1 | 620220 | – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
| 2 | 62022010 | – – Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm |
| 2 | 62022090 | – – Loại khác |
| 1 | 620230 | – Từ bông: |
| 2 | 62023010 | – – Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm |
| 2 | 62023090 | – – Loại khác |
| 1 | 620240 | – Từ sợi nhân tạo: |
| 2 | 62024010 | – – Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm |
| 2 | 62024090 | – – Loại khác |
| 1 | 620290 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 62029010 | – – Từ tơ tằm |
| 2 | 62029020 | – – Từ ramie |
| 2 | 62029090 | – – Loại khác |