Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6215 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat |
| 1 | 621510 | – Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm: |
| 2 | 62151010 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 62151090 | – – Loại khác |
| 1 | 621520 | – Từ sợi nhân tạo: |
| 2 | 62152010 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 62152090 | – – Loại khác |
| 1 | 621590 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 62159010 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 62159090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
