| 0 | 6305 | Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng |
| 1 | 630510 | – Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03: |
| 2 | | – – Mới: |
| 3 | 63051011 | – – – Từ đay |
| 3 | 63051019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Đã qua sử dụng: |
| 3 | 63051021 | – – – Từ đay |
| 3 | 63051029 | – – – Loại khác |
| 1 | 63052000 | – Từ bông |
| 1 | | – Từ vật liệu dệt nhân tạo: |
| 2 | 630532 | – – Túi, bao đựng hàng loại lớn có thể gấp, mở linh hoạt: |
| 3 | 63053210 | – – – Từ vải không dệt |
| 3 | 63053220 | – – – Dệt kim hoặc móc |
| 3 | 63053290 | – – – Loại khác |
| 2 | 630533 | – – Loại khác, từ dải polyetylen hoặc dải polypropylen hoặc dạng tương tự: |
| 3 | 63053310 | – – – Dệt kim hoặc móc |
| 3 | 63053320 | – – – Bằng sợi dệt dạng dải hoặc tương tự |
| 3 | 63053390 | – – – Loại khác |
| 2 | 630539 | – – Loại khác: |
| 3 | 63053910 | – – – Từ vải không dệt |
| 3 | 63053920 | – – – Dệt kim hoặc móc |
| 3 | 63053990 | – – – Loại khác |
| 1 | 630590 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 63059010 | – – Từ gai dầu thuộc nhóm 53.05 |
| 2 | 63059020 | – – Từ dừa (xơ dừa) thuộc nhóm 53.05 |
| 2 | 63059090 | – – Loại khác |