| 0 | 6306 | Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại |
| 1 | | – Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng: |
| 2 | 63061200 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 630619 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 63061910 | – – – Từ sợi dệt thực vật thuộc nhóm 53.05 |
| 3 | 63061920 | – – – Từ bông |
| 3 | 63061990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự): |
| 2 | 63062200 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 630629 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 63062910 | – – – Từ bông |
| 3 | 63062990 | – – – Loại khác |
| 1 | 63063000 | – Buồm cho tàu thuyền |
| 1 | 630640 | – Đệm hơi: |
| 2 | 63064010 | – – Từ bông |
| 2 | 63064090 | – – Loại khác |
| 1 | 630690 | – Loại khác: |
| 2 | 63069010 | – – Từ vải không dệt |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 63069091 | – – – Từ bông |
| 3 | 63069099 | – – – Loại khác |