63090000

Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác (HS: 63090000)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 150
NK ưu đãi 100
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH)
ATIGA 0
AJCEP *
VJEPA *
AKFTA 50
AANZFTA *
AIFTA *
VKFTA 50
VCFTA *
VN-EAEU *
CPTPP 50; M: 56,2
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 45,4
UKVFTA 45,4
VN-LAO
VIFTA 80
RCEPT-A 60
RCEPT-B 60
RCEPT-C 60
RCEPT-D 63,6
RCEPT-E 60
RCEPT-F 60
error: Content is protected !!
Lên đầu trang