Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6506 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí |
| 1 | 650610 | – Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: |
| 2 | 65061010 | – – Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy |
| 2 | 65061020 | – – Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hỏa, trừ mũ bảo hộ bằng thép |
| 2 | 65061030 | – – Mũ bảo hộ bằng thép |
| 2 | 65061040 | – – Mũ dùng trong chơi water-polo |
| 2 | 65061090 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 65069100 | – – Bằng cao su hoặc plastic |
| 2 | 650699 | – – Bằng các loại vật liệu khác: |
| 3 | 65069910 | – – – Bằng da lông |
| 3 | 65069990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
