Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6702 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo |
| 1 | 67021000 | – Bằng plastic |
| 1 | 670290 | – Bằng các loại vật liệu khác: |
| 2 | 67029010 | – – Bằng giấy |
| 2 | 67029020 | – – Bằng vật liệu dệt |
| 2 | 67029090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
