Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6804 | Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, dùng để nghiền, mài, đánh bóng, giũa hoặc cắt, đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay, và các phần của chúng, bằng đá tự nhiên, bằng các vật liệu mài tự nhiên hoặc nhân tạo đã được kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không kèm theo các bộ phận bằng các vật liệu khác |
| 1 | 68041000 | – Đá nghiền (thớt cối xay) và đá mài để nghiền, mài hoặc xay thành bột |
| 1 | – Đá nghiền, đá mài khác, đá mài dạng hình tròn và dạng tương tự: | |
| 2 | 68042100 | – – Bằng kim cương tự nhiên hoặc kim cương nhân tạo đã được kết khối |
| 2 | 68042200 | – – Bằng vật liệu mài đã được kết khối hoặc bằng gốm khác |
| 2 | 68042300 | – – Bằng đá tự nhiên |
| 1 | 68043000 | – Đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
