Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6807 | Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá) |
| 1 | 68071000 | – Dạng cuộn |
| 1 | 680790 | – Loại khác: |
| 2 | 68079010 | – – Tấm lát (tiles) |
| 2 | 68079090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
