Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6810 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố |
| 1 | – Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: | |
| 2 | 68101100 | – – Gạch và gạch khối xây dựng |
| 2 | 681019 | – – Loại khác: |
| 3 | 68101910 | – – – Tấm lát (tiles) |
| 3 | 68101990 | – – – Loại khác |
| 1 | – Các sản phẩm khác: | |
| 2 | 681091 | – – Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: |
| 3 | 68109110 | – – – Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) |
| 3 | 68109190 | – – – Loại khác |
| 2 | 68109900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
