| 0 | 6815 | Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | | – Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện: |
| 2 | 68151100 | – – Xơ carbon |
| 2 | 68151200 | – – Vải dệt từ xơ carbon |
| 2 | 681513 | – – Các sản phẩm khác từ xơ carbon: |
| 3 | 68151310 | – – – Sợi hoặc chỉ |
| 3 | 68151390 | – – – Loại khác |
| 2 | 681519 | – – Loại khác: |
| 3 | 68151910 | – – – Sợi hoặc chỉ |
| 3 | 68151920 | – – – Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự |
| 3 | 68151990 | – – – Loại khác |
| 1 | 68152000 | – Sản phẩm từ than bùn |
| 1 | | – Các loại sản phẩm khác: |
| 2 | 68159100 | – – Có chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit kể cả ở dạng dolime, hoặc cromit |
| 2 | 68159900 | – – Loại khác |