Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6910 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định |
| 1 | 69101000 | – Bằng sứ |
| 1 | 69109000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
