70060090

Kính thuộc các nhóm 70.03, 70.04 hoặc 70.05, đã uốn cong, gia công cạnh, khắc, khoan, tráng hoặc gia công cách khác, nhưng chưa làm khung hoặc lắp với các vật liệu khác
– Loại khác (HS: 70060090)
Đơn vị tính: kg/m2
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 45
NK ưu đãi 30
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 30
VJEPA 30
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 8,1; M: 10,9
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 7,5
UKVFTA 7,5
VN-LAO
VIFTA 30
RCEPT-A 22
RCEPT-B 22
RCEPT-C 30
RCEPT-D 30
RCEPT-E 30
RCEPT-F 22
error: Content is protected !!
Lên đầu trang