| 0 | 7013 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) |
| 1 | 70131000 | – Bằng gốm thủy tinh |
| 1 | | – Cốc (ly) có chân, bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh: |
| 2 | 70132200 | – – Bằng pha lê chì |
| 2 | 70132800 | – – Loại khác |
| 1 | | – Cốc (ly) bằng thủy tinh khác, trừ loại bằng gốm thủy tinh: |
| 2 | 70133300 | – – Bằng pha lê chì |
| 2 | 70133700 | – – Loại khác |
| 1 | | – Bộ đồ ăn (trừ bộ đồ dùng để uống) hoặc đồ nhà bếp bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh: |
| 2 | 70134100 | – – Bằng pha lê chì |
| 2 | 70134200 | – – Bằng thủy tinh có hệ số giãn nở tuyến tính không quá 5 x 10-6 độ Kelvin khi ở nhiệt độ từ 0oC đến 300oC |
| 2 | 70134900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Đồ dùng bằng thủy tinh khác: |
| 2 | 70139100 | – – Bằng pha lê chì |
| 2 | 70139900 | – – Loại khác |