Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7101 | Ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển |
| 1 | 71011000 | – Ngọc trai tự nhiên |
| 1 | – Ngọc trai nuôi cấy: | |
| 2 | 71012100 | – – Chưa được gia công |
| 2 | 71012200 | – – Đã gia công |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
